слияние
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của слияние
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | slijánije |
| khoa học | slijanie |
| Anh | sliyaniye |
| Đức | slijanije |
| Việt | xliianiie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
[sửa]слияние gt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “слияние”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)