Bước tới nội dung

сменщик

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của сменщик
Chữ Latinh
LHQ sménščik
khoa học smenščik
Anh smenshchik
Đức smenschtschik
Việt xmensic
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

сменщик gđ

  1. Người thay phiên, người thay ca, người thay kíp.

Tham khảo