снабжать

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

снабжать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: снабдить) ‚(В Т)

  1. Cung cấp, tiếp tế, cung ứng, cấp.
    снабжать фабрику сырьём — cung cấp (cung ứng) nguyên liệu cho công xưởng, tiếp liệu cho nhà máy
    снабжать кого-л. деньгами — cấp (cung cấp, cung ứng, tiếp tế) tiền cho ai
    снабжать кого-л. всем необходимым — cung cấp (cung ứng, tiếp tế) mọi vật dụng cần thiết cho ai, cung cấp (cung ứng, tiếp tế) cho ai mọi thứ cần thiết
    снабжать армию продовольствием — tiếp lương cho bộ đội tiếp tế (cung ứng, tiếp tế) lương thực cho quân đội
  2. (присовокуплять, додавлять) đưa thêm, lắp thêm, ghép thêm.
    снабжать книгу примечаниями — đưa thêm lời chú giải vào sách
    снабдить станок автоматическим управлением — lắp thêm bộ phận điều khiển tự động vào máy

Tham khảo[sửa]