собственник
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của собственник
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sóbstvennik |
| khoa học | sobstvennik |
| Anh | sobstvennik |
| Đức | sobstwennik |
| Việt | xobxtvennic |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
собственник gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “собственник”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)