совершать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của совершать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | soveršát' |
| khoa học | soveršat' |
| Anh | sovershat |
| Đức | sowerschat |
| Việt | xoversat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
совершать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: совершить) ‚(В)
- Làm, thực hiện, tiến hành, thi hành; (преступление и т. п. ) phạm, mắc.
- совершить боевой подвиг — lập chiến công
- совершать ошибку — phạm sai lầm, mắc lỗi
- совершать посадку — (о самолёте) — hạ cánh
- совершать чудеса — [sáng] tạo nên những điều kỳ diệu
- (оформлять) ký kết, đính kết, làm, lập.
- совермить сделку — ký kết (đính kết) hợp đồng, làm (lập) giao kèo
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “совершать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)