сознательность
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của сознательность
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | soznátel'nost' |
| khoa học | soznatel'nost' |
| Anh | soznatelnost |
| Đức | sosnatelnost |
| Việt | xodnatelnoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
сознательность gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “сознательность”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)