солист
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của солист
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | solíst |
| khoa học | solist |
| Anh | solist |
| Đức | solist |
| Việt | xolixt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
солист gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “солист”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)