солнце
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của солнце
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sólnce |
| khoa học | solnce |
| Anh | solntse |
| Đức | solnze |
| Việt | xolntxe |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
Bản mẫu:rus-noun-n-5a солнце gt
- (светило) mặt trời, thái dương, nhật cầu; ác vàng, vừng ô, kim ô, dương ô (поэт. ).
- (свет, тепло) nắng, ánh nắng, ánh mặt trời, ánh thái dương.
- на солнце — ngoài nắng
- греться на солнце — sưởi [ngoài] nắng
- .
- по солнцеу — theo hướng mặt trời
- до солнцеа — trước khi trời sáng, trước rạng đông
- место под солнцеем — một chỗ đứng dưới ánh mặt trời
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “солнце”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)