сомнительный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của сомнительный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | somnítel'nyj |
| khoa học | somnitel'nyj |
| Anh | somnitelny |
| Đức | somnitelny |
| Việt | xomnitelny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
сомнительный
- (недостоверный) không đáng tin, không chắc chắn, không xác thực, đáng ngờ, không vững.
- сомнительная теория — lý thuyết không đáng tin (không chắc chắn, còn có vấn đề)
- (двусмысленный) có hai nghĩa, có ẩn ý, có ngụ ý, úp mở.
- сомнительный комплимент — lời tán tụng có ẩn ý (có hai nghĩa, có ngụ ý)
- (подозрительный) đáng nghi, đáng ngờ, khả nghi.
- сомнительные дела — những việc đáng ngờ
- сомнительная личность — kẻ đáng nghi, nhân vật khả nghi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “сомнительный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)