Bước tới nội dung

сострадание

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của сострадание
Chữ Latinh
LHQ sostradánije
khoa học sostradanie
Anh sostradaniye
Đức sostradanije
Việt xoxtrađaniie
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

сострадание gt

  1. Lòng trắc ẩn, thương xót, thương hại, thông cảm.
    испытывать сострадание к кому-л. — động lòng trắc ẩn đối với ai
    вызывать сострадание — làm động lòng trắc ẩn

Tham khảo