Bước tới nội dung

состязаться

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Động từ

[sửa]

состязаться Thể chưa hoàn thành

  1. Thi, đua, đọ, đấu, thi đua, tranh đua, thi tài, thi đấu.
    состязаться в беге — thi chạy
    состязаться в остроумии — thi tài hóm hỉnh

Tham khảo

[sửa]