союзный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của союзный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sojúznyj |
| khoa học | sojuznyj |
| Anh | soyuzny |
| Đức | sojusny |
| Việt | xoiudny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
союзный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “союзный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)