спайка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của спайка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | spájka |
| khoa học | spajka |
| Anh | spayka |
| Đức | spaika |
| Việt | xpaica |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
спайка gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “спайка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)