Bước tới nội dung

спайка

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của спайка
Chữ Latinh
LHQ spájka
khoa học spajka
Anh spayka
Đức spaika
Việt xpaica
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

спайка gc

  1. (действие) [sự] hàn, hàn vảy.
  2. (место соединения) chỗ hàn, mối hàn.
  3. (Перен.) (месная связь) — [sự] liên kết, kết liên, cố kết, đoàn kết.
  4. (Мед.) Mép, mép dính, chỗ dính.

Tham khảo