спираль
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của спираль
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | spirál' |
| khoa học | spiral' |
| Anh | spiral |
| Đức | spiral |
| Việt | xpiral |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
[sửa]спираль gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “спираль”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)