спор

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Danh từ[sửa]

спор

  1. (Sự, cuộc) Tranh luận, tranh cãi; (пререкания, ссора) [sự, cuộc] cãi cọ, cãi lộn, cãi vã, cãi lẫy; (взаимое притязания, тяжба) [vụ, cuộc, sự] tranh chấp, tranh giành.
  2. (перен.) (борьба) [cuộc] tranh đáu, đấu tranh.
    спору нет — tất nhiên, hiển nhiên, dĩ nhiên, đương nhiên, quả là

Tham khảo[sửa]