Bước tới nội dung

спорный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của спорный
Chữ Latinh
LHQ spórnyj
khoa học spornyj
Anh sporny
Đức sporny
Việt xporny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

спорный

  1. (Còn phải, còn đang) Tranh luận, tranh cãi; юр. [đang] tranh chấp; (неопределённый, неясный) chưa dứt khoát, chưa rõ.
    спорный вопрос — vấn đề còn phải (còn đang) tranh luận, vấn đè còn đang (còn phải) tranh cãi

Tham khảo