спорный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của спорный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | spórnyj |
| khoa học | spornyj |
| Anh | sporny |
| Đức | sporny |
| Việt | xporny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
спорный
- (Còn phải, còn đang) Tranh luận, tranh cãi; юр. [đang] tranh chấp; (неопределённый, неясный) chưa dứt khoát, chưa rõ.
- спорный вопрос — vấn đề còn phải (còn đang) tranh luận, vấn đè còn đang (còn phải) tranh cãi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “спорный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)