способ
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của способ
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | spósob |
| khoa học | sposob |
| Anh | sposob |
| Đức | sposob |
| Việt | xpoxob |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
способ gđ
- Phương pháp, cách thức, phương sách, phương thức, phương kế, cách.
- способ выражения — phương thức diễn đạt
- способ употребления — cách dùng, cách thức sử dụng
- капиталистический способ производства — phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa
- таким способом — bằng cách đó
- другим способом — bằng cách khác
- каким бы то ни было способом — dù bằng cách (cách thức, phương thức) nào đi nữa, dù dùng phương sách (phương kế, phương pháp) nào đi nữa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “способ”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)