phương kế
Giao diện
Tiếng Việt
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| fɨəŋ˧˧ ke˧˥ | fɨəŋ˧˥ kḛ˩˧ | fɨəŋ˧˧ ke˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| fɨəŋ˧˥ ke˩˩ | fɨəŋ˧˥˧ kḛ˩˧ | ||
Định nghĩa
phương kế
- Cách.
- Phương kế sinh nhai.
Dịch
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “phương kế”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)