способный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của способный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sposóbnyj |
| khoa học | sposobnyj |
| Anh | sposobny |
| Đức | sposobny |
| Việt | xpoxobny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
способный
- (к Д, на В) có khả năng, có năng lực, có sức, có thể.
- способный к труду — có khả năng (có năng lực, có sức, có thể) lao động
- способный на жертвы — có thể (sẵn sàng) hy sinh
- он способен работать день и ночь — nó có thể làm việc cả ngày liền đêm
- он способен на всё — nó không từ một thủ đoạn nào cả
- (одарённый) có năng khiếu, có năng lực, có tài năng, có tài.
- способный студент — người sinh viên có năng khiếu (có năng lực, có tài năng, có tài)
- способная девочка — cô bé giỏi (có tài)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “способный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)