справа
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của справа
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | správa |
| khoa học | sprava |
| Anh | sprava |
| Đức | sprawa |
| Việt | xprava |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
справа
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “справа”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)