стаж

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Danh từ[sửa]

стаж

  1. (деятельности) thâm niên, thời gian công tác
  2. (пребывания где-л. ) tuổi.
    стаж работы — thâm niên công tác, thâm niên lao động, thời gian công tác
    служебный стаж — thời gian phục vụ, thâm niên công tác
    комсомольский стаж — tuổi đoàn
    партийный стаж — tuổi đảng
  3. (приобретение практического опыта) [thời kỳ, thời gian] thực tập, tập sự, tu nghiệp.
    проходить стаж — thực tập, tập sự, tu nghiệp, [trải] qua thời kỳ thực tập, qua thời gian tập sự

Tham khảo[sửa]