стеречь
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của стеречь
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | steréč' |
| khoa học | stereč' |
| Anh | sterech |
| Đức | steretsch |
| Việt | xteretr |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
стеречь Hoàn thành (,(В))
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “стеречь”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)