Bước tới nội dung

стерильный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự

Tính từ

стерильный

  1. Vô trùng, vô khuẩn.
  2. (Биол.) (бесплодный) bất thụ, không sinh sản, tuyệt sản.

Tham khảo