стечение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của стечение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | stečénije |
| khoa học | stečenie |
| Anh | stecheniye |
| Đức | stetschenije |
| Việt | xtetreniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
стечение gt
- (скопление) [sự] tụ tập, tập hợp, tập họp, quy tụ.
- стечение народа — [sự] tụ tập đông người, tập hợp của đân chúng
- (совпадение) [sự] trùng hợp, trùng nhau, trùng phùng.
- счастливое стечение обстоятельств — cơ hội trùng phùng(ngẫu hợp) may mắn, [sự] trùng hợp may mắn của tình huống, trùng nhau may mắn của các sự kiện
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “стечение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)