Bước tới nội dung

структура

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự

Danh từ

структура gc

  1. Kết cấu, cấu tạo, cơ cấu, cấu trúc, kiến trúc, cấu tượng.
    организационная структура — cơ cấu tổ chức

Tham khảo