структурный
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của структурный | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | struktúrnyj |
| khoa học | strukturnyj |
| Anh | strukturny |
| Đức | strukturny |
| Việt | xtructurny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
структурный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “структурный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)