ступень
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của ступень
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | stupén' |
| khoa học | stupen' |
| Anh | stupen |
| Đức | stupen |
| Việt | xtupen |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
ступень gc, 8e
- (лестницы) bậc thang, bực thang, nấc thang.
- (выступ, уступ) bậc, bực, nấc, cấp.
- перен. — (этап в развитии чего-л) — giai đoạn
- (степень) mức độ, trình độ, bậc (тж. муз. ).
- высшая ступень — mức độ cao nhất, bậc cao nhất
- поднять что-л. на более высокую ступень — đưa cái gì lên một trình độ cao hơn
- (разряд) cấp, bậc.
- (ракеты) tầng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ступень”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)