судейский
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của судейский
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sudéjskij |
| khoa học | sudejskij |
| Anh | sudeyski |
| Đức | sudeiski |
| Việt | xuđeixki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
судейский
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Thuộc về) Thẩm phán, quan tòa, tòa án.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (спорт.) [thuộc về] trọng tài.
- судейская коллегия — hội đồng trọng tài
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “судейский”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)