сулить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của сулить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sulít' |
| khoa học | sulit' |
| Anh | sulit |
| Đức | sulit |
| Việt | xulit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
сулить Thể chưa hoàn thành ((В))
- (thông tục) (обещать) hứa, hứa hẹn
- сулить золотые горы — hứa trời hứa biển, hứa hưou hứa vượn
- (предвещать) hứa hẹn, báo trước.
- это не сулитьит ничего хорошего — việc đó chẳng hứa hẹn điều gì tốt đẹp cả
- .
- не сули журавля в небе, дай синицу в руки — погов. — thà rằng được sẻ trên tay, còn hơn được hứa trên mây hạc vàng; đa hư bất như tiểu thực
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “сулить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)