сумасшедший
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của сумасшедший
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sumasšédšij |
| khoa học | sumasšedšij |
| Anh | sumasshedshi |
| Đức | sumasschedschi |
| Việt | xumaxseđsi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
сумасшедший
- Điên, điên rồ, điên dại, điên cuồng, rồ dại; (thông tục) (предназначенный для душевнобольных) [để] chữa người điên.
- сумасшедший дом — nhà điên, nhà thương điên
- в знач. сущ. м. — người điên, người rồ, người mất trí
- как сумасшедший — như điên, như dại
- (thông tục) (безрассудный) ngông cuồng, gàn dở, kỳ cục.
- перен. (thông tục) — (невероятный) quá chừng quá đỗi, ghê hồn, không tưởng tượng được
- сумасшедшая цена — giá đắt quá chừng, giá cắt cổ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “сумасшедший”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)