табличный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của табличный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | tablíčnyj |
| khoa học | tabličnyj |
| Anh | tablichny |
| Đức | tablitschny |
| Việt | tablitrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
табличный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “табличный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)