танец
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của танец
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | tánec |
| khoa học | tanec |
| Anh | tanets |
| Đức | tanez |
| Việt | tanetx |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
[sửa]танец gđ
- (вид искусства) [môn, nghệ thuật] nhảy múa, khiêu vũ, vũ đạo
- (ряд пластических ритмических движений) điệu nhảy, điệu múa, điệu vũ, điệu khiêu vũ, vũ khúc.
- учитель танеццев — thầy dạy múa (nhảy, vũ, khiêu vũ)
- урок танеццев — buổi học múa (nhảy, vũ, khiêu vũ)
- танеццы на льду — спорт. — [môn] khiêu vũ trên băng
- мн.: — танеццы — buổi khiêu vũ, buổi nhảy múa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “танец”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)