тенденциозность
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của тенденциозность
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | tendencióznost' |
| khoa học | tendencioznost' |
| Anh | tendentsioznost |
| Đức | tendenziosnost |
| Việt | tenđentxiodnoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
тенденциозность gc
- (Sự, tính) Có khuynh hướng nhất định, có thiên hướng, có ý hướng; (предвзятый, пристрасный) có dụng ý, có thiên kiến, thiên vị, không vô tư.
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “тенденциозность”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)