техника

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

техника gc

  1. Kỹ thuật.
    передовая техника — kỹ thuật tiên tiến
    овладеть техникаой — nắm vững kỹ thuật
  2. (собир.) (оборудование) phương tiện (trang bị) kỹ thuật, máy móc, thiết bị, kỹ thuật.
    беречь техникау — bảo dưỡng phương tiện (trang bị) kỹ thuật, giữ gìn máy móc (thiết bị)
    боевая техника — phương tiện [kỹ thuật] chiến tranh, kỹ thuật chiến tranh
  3. (приёмы исполнения) kỹ thuật
  4. (мастерство) nghệ thuật.
    техника ночного полёта — kỹ thuật bay đêm
    техника шахматной игры — kỹ thuật (nghệ thuật) đánh cờ
    музыкальная техника — kỹ thuật âm nhạc
    техника безопастности — kỹ thuật an toàn [lao động]

Tham khảo[sửa]