техника
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của техника
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | téhnika |
| khoa học | texnika |
| Anh | tekhnika |
| Đức | technika |
| Việt | tekhnica |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
техника gc
- Kỹ thuật.
- передовая техника — kỹ thuật tiên tiến
- овладеть техникаой — nắm vững kỹ thuật
- (собир.) (оборудование) phương tiện (trang bị) kỹ thuật, máy móc, thiết bị, kỹ thuật.
- беречь техникау — bảo dưỡng phương tiện (trang bị) kỹ thuật, giữ gìn máy móc (thiết bị)
- боевая техника — phương tiện [kỹ thuật] chiến tranh, kỹ thuật chiến tranh
- (приёмы исполнения) kỹ thuật
- (мастерство) nghệ thuật.
- техника ночного полёта — kỹ thuật bay đêm
- техника шахматной игры — kỹ thuật (nghệ thuật) đánh cờ
- музыкальная техника — kỹ thuật âm nhạc
- техника безопастности — kỹ thuật an toàn [lao động]
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “техника”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)