толпа
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của толпа
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | tolpá |
| khoa học | tolpa |
| Anh | tolpa |
| Đức | tolpa |
| Việt | tolpa |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
{{rus-noun-f-1d|root=толп}} толпа gc
- Đám đông, đám [đông] người.
- (обыкновенные люди) đám người bình thường, đám quần chúng.
- в знач. нареч.:
- толпаой — cả đám đông cùng..., thành một đám đông, lũ lượt, cùng nhau
- толпаой выйти на улицу — cả đám đông cùng đi ra đường, lũ lượt kéo ra đường, cùng nhau đi ra đường thành một đám đông
- в знач. сказ. (thông tục) — đông, nhiều, đông đúc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “толпа”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)