торжествующий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của торжествующий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | toržéstvujuščij |
| khoa học | toržestvujuščij |
| Anh | torzhestvuyushchi |
| Đức | torschestwujuschtschi |
| Việt | torgiextvuiusi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
торжествующий
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “торжествующий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)