торможение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của торможение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | tormožénije |
| khoa học | tormoženie |
| Anh | tormozheniye |
| Đức | tormoschenije |
| Việt | tormogieniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
торможение gt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “торможение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)