тощий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của тощий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | tóščij |
| khoa học | toščij |
| Anh | toshchi |
| Đức | toschtschi |
| Việt | tosi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
тощий
- Gầy, gầy còm, gầy đét, gầy nhom, khẳng khiu, gầy guộc, còi cọc.
- (скудный) cằn, cằn cỗi, nghèo nàn
- (пустой) rỗng, lép, lép kẹp.
- тощая почва — đất cằn, đất bạc màu, đất xấu
- тощая растительность — cây cối cằn cỗi (khẳng khiu)
- тощий карман — túi rỗng, túi lép kẹp
- тощий уголь — than gầy
- тощийее молоко — sữa đã lấy bơ
- на тощий желудок — khi không ăn uống gì, khi bụng đói, khi bụng rỗng, khi bụng lép
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “тощий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)