Bước tới nội dung

тощий

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

тощий

  1. Gầy, gầy còm, gầy đét, gầy nhom, khẳng khiu, gầy guộc, còi cọc.
  2. (скудный) cằn, cằn cỗi, nghèo nàn
  3. (пустой) rỗng, lép, lép kẹp.
    тощая почва — đất cằn, đất bạc màu, đất xấu
    тощая растительность — cây cối cằn cỗi (khẳng khiu)
    тощий карман — túi rỗng, túi lép kẹp
    тощий уголь — than gầy
    тощийее молоко — sữa đã lấy bơ
    на тощий желудок — khi không ăn uống gì, khi bụng đói, khi bụng rỗng, khi bụng lép

Tham khảo