трезвый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của трезвый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | trézvyj |
| khoa học | trezvyj |
| Anh | trezvy |
| Đức | treswy |
| Việt | tredvy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
трезвый
- (не пьяный) không say, tỉnh.
- быть в трезвыйом состоянии — không say, tỉnh
- (thông tục) (непьющий) không rượu chè, không nghiện rượu.
- (перен.) (здравый, рассудительный) — tỉnh táo, sáng suốt.
- трезвое отношение к чему-л. — thái độ tỉnh táo (sáng suốt) đối với cái gì
- человек трезвого ума — người có đầu óc tỉnh táo
- трезвый взгляд на вещи — cách nhìn tỉnh táo (sáng suốt) đối với sự vật
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “трезвый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)