триумф

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

триумф

  1. (ист.) [lễ] khải hoàn.
  2. (блестящий успех) đại thắng lợi, thắng lợi huy hoàng, thành công rực rỡ.

Tham khảo[sửa]