туда-сюда

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Phó từ[sửa]

туда-сюда (thông tục)

  1. Tới lui.
  2. (сносно, допустимо) Chẳng sao, còn xài được, còn dùng được, còn trông được.

Tham khảo[sửa]