Bước tới nội dung

тюлень

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của тюлень
Chữ Latinh
LHQ tjulén'
khoa học tjulen'
Anh tyulen
Đức tjulen
Việt tiulen
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

тюлень

  1. зоол. — [con] hải cẩu, chó biển (Phoca vitulina)
    полосатый тюлень — [con] hải báo, báo biển (Phoca fasciata)
  2. (thông tục) (увалень) người phục dịch, người nặng nề, người chậm chạp

Tham khảo