тяжкий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của тяжкий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | tjážkij |
| khoa học | tjažkij |
| Anh | tyazhki |
| Đức | tjaschki |
| Việt | tiagiki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
тяжкий
- Nặng, nặng nề, nặng nhọc, vất vả, trầm trọng.
- тяжкая доля — số phận khốn khổ (long đong, hẩm hiu), cái số vất vả, phận hẩm
- тяжкая болезнь — bệnh nặng, trọng bệnh
- тяжкое преступление — tội nặng, trọng tội
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “тяжкий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)