убитый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của убитый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ubítyj |
| khoa học | ubityj |
| Anh | ubity |
| Đức | ubity |
| Việt | ubity |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
убитый
- Bị giết chết, bị giết.
- (подавленный) tuyệt vọng, ngã lòng, nản lòng, hết sức phiền muộn.
- убитый горем — tuyệt vọng vì đau khổ
- в знач. сущ. м. — người bị giết; (при аварии) — người bị thiệt mạng
- убитый в бою — người tử trận, người chết trận, tử sĩ, chiến sĩ trận vong
- потерять — 1000 человек убитыйыми — 1000 người bị thiệt mạng
- спать как убитый — ngủ say như chết
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “убитый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)