удивительно
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của удивительно
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | udivítel'no |
| khoa học | udivitel'no |
| Anh | udivitelno |
| Đức | udiwitelno |
| Việt | uđivitelno |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
удивительно
- (Một cách) Lạ thường, lạ lùng, kỳ lạ, lạ kỳ; (очень) cực kỳ, đặc biệt, hết sức, rất, lắm, quá.
- в знак. сказ. безл. — thật đáng ngạc nhiên, thật là lạ lùng
- удивительно! — lạ lùng thật!, kỳ lạ thay!
- удивительно, что... — thật đáng ngạc nhiên là..., thật lạ lùng là...
- не удивительно, что... — chẳng có gì đáng ngạc nhiên (lạ lùng) là..., ta không lấy làm lạ là...
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “удивительно”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)