улица
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của улица
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | úlica |
| khoa học | ulica |
| Anh | ulitsa |
| Đức | uliza |
| Việt | ulitxa |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
улица gc
- Đường phố, phố, đường.
- по улицае — trên đường phố
- на улицае — а) — ngoài phố, ngoài đường[phố]; б) — (вне помещения) — ngoài trời, bên ngoài, ngoài đường
- выйти на улицау — ra [ngoài] đường, xuống đường, ra ngoài trời
- войти с улицаы — từ ngoài đường(ngoài trời) vào
- (перен.) Nơi đầu đường xó chợ, môi trường kém văn hóa.
- будет и на нашей улицае праздник — погов. — = hết cơn khổ cực đến ngày cam lai, bĩ cực thái lai
- выгнать кого-л. на улицау — đuổi ai ra khỏi nhà, tống ai ra ngoài đường, tước nhà cửa, tước phương sinh kế
- очутиться на улицае — không nhà ở, vô gia cư, không có phương sinh kế, vô phương sinh kế
- с улицаы — người không ai biết, người lạ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “улица”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)