Bước tới nội dung

улица

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

[sửa]

улица gc

  1. Đường phố, phố, đường.
    по улицае — trên đường phố
    на улицае а) — ngoài phố, ngoài đường[phố]; б) — (вне помещения) — ngoài trời, bên ngoài, ngoài đường
    выйти на улицау — ra [ngoài] đường, xuống đường, ra ngoài trời
    войти с улицаы — từ ngoài đường(ngoài trời) vào
  2. (перен.) Nơi đầu đường chợ, môi trường kém văn hóa.
    будет и на нашей улицае праздник погов. — = hết cơn khổ cực đến ngày cam lai, bĩ cực thái lai
    выгнать кого-л. на улицау — đuổi ai ra khỏi nhà, tống ai ra ngoài đường, tước nhà cửa, tước phương sinh kế
    очутиться на улицае — không nhà ở, vô gia cư, không có phương sinh kế, vô phương sinh kế
    с улицаы — người không ai biết, người lạ

Tham khảo

[sửa]