умник

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

умник (thông tục)

  1. Người khôn ngoan.
    ирон. — kẻ thích trổ trí, người làm bộ thông minh, kẻ tự cho mình khôn hơn người
  2. (о мальчике) đứa ngoan, cậu bé ngoan, thằng bé ngoan.

Tham khảo[sửa]