умышленный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của умышленный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | umýšlennyj |
| khoa học | umyšlennyj |
| Anh | umyshlenny |
| Đức | umyschlenny |
| Việt | umyslenny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
умышленный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “умышленный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)