Bước tới nội dung

универсальный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của универсальный
Chữ Latinh
LHQ universál'nyj
khoa học universal'nyj
Anh universalny
Đức uniwersalny
Việt univerxalny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

универсальный

  1. (всеобъемлющий) tổng hợp, bách khoa, toàn diện, mọi mặt.
    универсальные знания — những kiến thức bách khoa, nhứng tri thức toàn diện
  2. (пригодный для многих целей) vạn năng.
    универсальный станок — [cái] máy vạn năng
    универсальное средство — thuốc bách bệnh, phương thuốc vạn năng
    универсальный магазин см. универмаг

Tham khảo