универсальный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của универсальный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | universál'nyj |
| khoa học | universal'nyj |
| Anh | universalny |
| Đức | uniwersalny |
| Việt | univerxalny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
универсальный
- (всеобъемлющий) tổng hợp, bách khoa, toàn diện, mọi mặt.
- универсальные знания — những kiến thức bách khoa, nhứng tri thức toàn diện
- (пригодный для многих целей) vạn năng.
- универсальный станок — [cái] máy vạn năng
- универсальное средство — thuốc bách bệnh, phương thuốc vạn năng
- универсальный магазин — см. — универмаг
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “универсальный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)