Bước tới nội dung

урод

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của урод
Chữ Latinh
LHQ uród
khoa học urod
Anh urod
Đức urod
Việt urođ
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

урод

  1. Người tàn tật, người què quặt, quái thai.
  2. (безобразный человек) người xấu xí, con vồ.
  3. (человек с дурными свойствами) người kỳ quái, người quái gở, quái thai.
    нравственный урод — đồ quái thai
    в семье не без урода погов. — = năm ngón tay có ngón ngắn ngón dài

Tham khảo